MAY LU RUNG 2 CAU - LIUGONG CLG610H

0₫

MAY LU RUNG 2 CAU - LIUGONG CLG610H.

Engine Cummins
Net Power 84 kW (112 hp) @ 2,200 rpm
Vibration Frequency Range 33 Hz
Centrifugal Force Range 270 kN / 170 kN
Working Width 2,130 mm
Operation Weight 10,100 kg

Máy lu rung 2 cầu LiuGong CLG610H.

Xe lu rung 2 cầu LiuGong CLG610H tự trọng 10 tấn, trang bị động cơ Cummins - Mỹ, giúp toàn bộ hệ thống xe lu có được sự hoạt động ổn định tốt nhất,đảm bảo về yêu cầu bền bỉ trong chất lượng nhất trong dòng máy lu bánh lốp.

Máy lu rung 2 cầu - LiuGong CLG610H có lực rung lên đến 270 kN, với thiết kế 2 cầu, đảm bảo được cho các công trình có địa hình sườn dốc, hoặc địa hình có độ lún cao, các hệ thống được bố trí và thiết kế hợp lý tao nên khả năng làm việc với cường độ liên tục.

Máy lu rung 2 cầu CLG610H được phân phối độc quyền tại Việt Nam với giá thành hợp lý nhất, song song với việc bán các dòng xe lu rung là chế độ chăm sóc bảo hành chuyên nghiệp nhất sẽ mang tới sự hài lòng nhất cho quý khách hàng. Các dòng sản phẩm máy (xe) lu rung Liugong được bảo hành 12 tháng hoặc 2000h làm việc.

Chi tiết liên hệ: 0934166618 - 0968972839

Item CLG610H Single Frequency CLG610HDouble Frequency
Mass Operating Mass(kg) 10100 10100
Mass On Vibrating Drum(kg) 5450 5450
Mass On Drive Axle(kg) 4650 4650
Front Drum Static Linear Load (N/cm) 250 250
Compaction Vibration Frequency(Hz) 33 32/33(2000rpm)
Nominal Amplitude(mm) 1.8/1.2 1.8/1.2
Centrifugal Force(kN) 270/170 270/170
Drum Diameter(mm) 1500 1500
Drum Width(mm) 2130 2130
Drum Thickness(mm) 25 25
Drive 1st Maximum Speed,fwd(km/h) 6 6
2nd Maximum Speed,fwd(km/h) 10.5 10.5
3rd Maximum Speed,fwd(km/h) \ \
4th Maximum Speed,fwd(km/h) \ \
Theoretical Gradeability(%) 45 45
Min. Ground Clearance(mm) 490 490
Wheelbase(mm) 3000 3000
Steering Angle(°) ±35 ±35
Swing angle(°) ±10 ±10
Min. Outside Turning Radius(mm) 6500 6500
Tyre Type 23.1-26-12PR 23.1-26-12PR
Tyre Pressure(kPa) 200-220 200-220
Overall Length(mm) 5850 5850
Overall Width(mm) 2280 2280
Overall Height(mm) 3150 3150
Engine Brand Cummins DF Cummins
Model 4BTAA3.9-C125 4BTAA3.9-C125
Emission Regulation TierⅡ TierⅡ
Rated Power(kW) 93 93
Rated Rotation Speed(r/min) 2200 2200
Theoretical Fuel Consumption(g/kW.h) 227 227
Torque(N.m) 506 480
Number of Cylinders 4 4
Displacement(L) 3.9 3.9
Aspiration Turbo air-to-air ,aftercooled Turbo air-to-air ,aftercooled
Cooling Type Water Water
Hydraulic Travel Pump Brand Danfoss Danfoss
Model 90R075 90R075
Displacement(mL) 75 75
Vibrating Pump Brand Permco Danfoss
Model P5100 MPV046
Displacement(mL) 80 46
Travel Motor Brand Danfoss Danfoss
Model 90K055+H1B080 90K055+H1B080
Displacement(mL) 55+80 55+80
Vibrating Motor Brand Permco Danfoss
Model M7600 MMF044
Displacement(mL) 80 44
Reduction Gear Brand Brevini Brevini
Model CTU2150 CTU2150
Reduction Ratio 41.1 41.1
Drive Axle Brand Fenyi Fenyi
Model PS50.60A PS50.60A
Volume Battery(V/Ah) 24/200 24/200
Alternator(V/A) 28/70 28/70
Rear Axle(L) 18 18
Vibrating Housing(L) 2.3×2 2.3×2
Fuel Tank(L) 300 300
Hydraulic Oil Tank(L) 90 90
Engine Oil(L) 11 11
Transimission/Torque Converter(L) \ \
Coolant(L) 28 28
Tyre Wetting(L) \ \
Weight on Front Axle(T) \ \
Weight on Rear Axle \ \
Padfoot Padfoot Thickness(mm) 18 18
Padfoot Height(mm) 80 80
Unit Area of Per Padfoot(c㎡) 110 110
Grounding Area(c㎡) 612 612
Number of Padfoot 132 132
Gross Weight of Padfoot(kg) 1100 1100
File and Certificate Introduce Document of Products
Parts Manual
Maintenance Manual
Service Manual \ \
CE Certificate \ \
GOST Certificate \ \
CUTR Certificate \ \
SONCAP Certificate \ \
Iran ISO Report \ \
Noises Report \ \
ROPS Certificate \ \
Type-test Certificate \ \
Type-test Certificate Report \ \

Thông số kỹ thuật